indiscriminately
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bừa bãi, không phân biệt
💡
Definition (English)
in a random or unselective way, without planning, care, or concern for consequences
✏️
Câu ví dụ
The chemicals were sprayed indiscriminately, damaging nearby crops and wildlife .
Các hóa chất được phun bừa bãi, gây hại cho cây trồng và động vật hoang dã gần đó.