spontaneously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tự phát, bốc đồng
Definition (English)
in an unplanned or impulsive manner
Câu ví dụ
Feeling adventurous , they spontaneously booked last-minute tickets for a weekend getaway .
Cảm thấy phiêu lưu, họ đã tự phát đặt vé phút chót cho một chuyến đi chơi cuối tuần.