unexpectedly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất ngờ, không ngờ tới
💡
Definition (English)
in a way that is not anticipated or foreseen
✏️
Câu ví dụ
She unexpectedly found her lost keys in the coat pocket .
Cô ấy bất ngờ tìm thấy chìa khóa đã mất trong túi áo khoác.