refreshingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sảng khoái, một cách tiếp thêm sinh lực
💡
Definition (English)
in a way that makes one feel less tired or more energetic
✏️
Câu ví dụ
A brisk walk in the morning air can be refreshingly invigorating .
Một cuộc đi bộ nhanh trong không khí buổi sáng có thể sảng khoái một cách sảng khoái.