uncontrollably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không kiểm soát được, một cách không kiểm soát
Definition (English)
in a way that cannot be managed or restrained
Câu ví dụ
Fear gripped her , and she started shaking uncontrollably.
Nỗi sợ hãi bao trùm cô, và cô bắt đầu run rẩy không kiểm soát được.