dynamically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách năng động, với sự năng động
💡
Definition (English)
with constant change, activity, or energy, often adapting to evolving situations
✏️
Câu ví dụ
Software applications are designed to respond dynamically to user interactions .
Các ứng dụng phần mềm được thiết kế để phản hồi động với các tương tác của người dùng.