cheaply
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rẻ, một cách rẻ tiền
Definition (English)
in a manner characterized by minimal expense
Câu ví dụ
We ate cheaply at a small local diner .
Chúng tôi đã ăn rẻ tại một quán ăn nhỏ địa phương.