coldly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng
Definition (English)
in a way that shows a lack of emotion, sympathy, or warmth
Câu ví dụ
She coldly told him he was no longer welcome .
Cô ấy lạnh lùng nói với anh rằng anh không còn được chào đón nữa.