decently
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đứng đắn, một cách tử tế
💡
Definition (English)
in a manner that acts according to moral or respectable standards
✏️
Câu ví dụ
The guests acted decently during the ceremony , maintaining silence and respect .
Các vị khách đã hành xử đứng đắn trong buổi lễ, duy trì sự im lặng và tôn trọng.