unjustly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất công, một cách không công bằng
💡
Definition (English)
in an unfair or immoral manner
✏️
Câu ví dụ
The policy unfairly and unjustly discriminated against individuals based on their race .
Chính sách đã phân biệt đối xử một cách bất công và bất công đối với các cá nhân dựa trên chủng tộc của họ.