justifiably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính đáng, hợp lý
💡
Definition (English)
in a way that can be shown to be right or reasonable
✏️
Câu ví dụ
The citizens were justifiably concerned about the rising crime rates in their neighborhood .
Người dân đã một cách chính đáng lo ngại về tỷ lệ tội phạm gia tăng trong khu phố của họ.