admirably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng ngưỡng mộ, một cách đáng khen ngợi
Definition (English)
in a way that deserves approval, respect, or praise
Câu ví dụ
The athlete behaved admirably in defeat , congratulating the winner sincerely .
Vận động viên đã cư xử đáng ngưỡng mộ trong thất bại, chân thành chúc mừng người chiến thắng.