keenly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
Definition (English)
in a highly perceptive or sensitive manner
Câu ví dụ
He keenly regretted missing the opportunity .
Anh ấy sâu sắc hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội.