funnily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách buồn cười, một cách kỳ lạ
Definition (English)
in a way that seems odd, amusing, or silly
Câu ví dụ
The robot answered funnily, as if it had a sense of humor .
Robot trả lời một cách buồn cười, như thể nó có khiếu hài hước.