funnily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách buồn cười, một cách kỳ lạ
💡
Definition (English)
in a way that seems odd, amusing, or silly
✏️
Câu ví dụ
The robot answered funnily, as if it had a sense of humor .
Robot trả lời một cách buồn cười, như thể nó có khiếu hài hước.