conditionally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có điều kiện
💡
Definition (English)
in a way that depends on certain terms or requirements being fulfilled
✏️
Câu ví dụ
Access was granted conditionally, restricted to verified researchers .
Quyền truy cập được cấp có điều kiện, giới hạn cho các nhà nghiên cứu đã được xác minh.