passively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thụ động, không phản đối
💡
Definition (English)
without taking action or showing opposition
✏️
Câu ví dụ
Do n't just accept unfair treatment passively; speak up .
Đừng chỉ chấp nhận sự đối xử bất công một cách thụ động; hãy lên tiếng.