wantonly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, không có lý do
💡
Definition (English)
in a way that is done deliberately without cause, often causing harm or damage
✏️
Câu ví dụ
They wantonly defaced public monuments for no apparent reason .
Họ cố ý làm xấu các tượng đài công cộng mà không có lý do rõ ràng.