cozy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ấm cúng, thoải mái
Definition (English)
(of a place) relaxing and comfortable, particularly because of the warmth or small size of the place
Câu ví dụ
We sat in the cozy café, sipping hot cocoa and watching the rain outside.
Chúng tôi ngồi trong quán cà phê ấm cúng, nhấm nháp sô cô la nóng và ngắm mưa bên ngoài.