strongly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, mãnh liệt
💡
Definition (English)
with great physical force, energy, or power
✏️
Câu ví dụ
The boxer punched strongly, knocking his opponent back .
Võ sĩ đấm mạnh, làm đối thủ của anh ấy bị đẩy lùi.