snugly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ấm cúng, thoải mái
Definition (English)
in a way that feels warm, cozy, and physically comfortable
Câu ví dụ
We fit snugly into the tiny cabin , warmed by the fire .
Chúng tôi nằm ấm áp trong căn lều nhỏ, được sưởi ấm bởi ngọn lửa.