passionately
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với niềm đam mê
💡
Definition (English)
with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion
✏️
Câu ví dụ
The activist passionately criticized the policy changes .
Nhà hoạt động đã nhiệt tình chỉ trích những thay đổi chính sách.