passionately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách say mê, với niềm đam mê
Definition (English)
with intense emotion, strong enthusiasm, or deep devotion
Câu ví dụ
The activist passionately criticized the policy changes .
Nhà hoạt động đã nhiệt tình chỉ trích những thay đổi chính sách.