offensively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tấn công, theo lối tấn công
💡
Definition (English)
in a way that relates to scoring points or advancing in a game
✏️
Câu ví dụ
The coach praised the squad for performing offensively with creativity and speed .
Huấn luyện viên khen ngợi đội vì đã chơi tấn công một cách sáng tạo và nhanh chóng.