alarmingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng báo động, đáng lo ngại
💡
Definition (English)
in a manner that causes sudden concern or fear
✏️
Câu ví dụ
The building shook alarmingly during the minor quake .
Tòa nhà rung chuyển một cách đáng báo động trong trận động đất nhỏ.