menacingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đe dọa, đầy đe dọa
💡
Definition (English)
in a way that suggests harm, danger, or a threat
✏️
Câu ví dụ
The figure in the dark alley moved menacingly toward them .
Bóng người trong ngõ hẻm tối di chuyển đầy đe dọa về phía họ.