unpleasantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó chịu, theo cách không thoải mái
💡
Definition (English)
in a disagreeable or uncomfortable manner
✏️
Câu ví dụ
The noise from the construction site was unpleasantly loud .
Tiếng ồn từ công trường khó chịu ồn ào.