frighteningly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng sợ, một cách kinh hãi
Definition (English)
in a manner that causes intense fear
Câu ví dụ
The ice cracked frighteningly beneath their feet as they ran .
Băng nứt đáng sợ dưới chân họ khi họ chạy.