disgustingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kinh tởm, một cách ghê tởm
Definition (English)
in a manner that evokes intense revulsion, strong disapproval, or profound offense
Câu ví dụ
The corruption within the system was disgustingly widespread .
Sự tham nhũng trong hệ thống đã lan rộng một cách kinh tởm.