confusingly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó hiểu, theo cách gây nhầm lẫn
💡
Definition (English)
in a way that makes things unclear or difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The road signs were posted confusingly, causing many drivers to miss their exits .
Các biển báo đường được đặt một cách khó hiểu, khiến nhiều tài xế bỏ lỡ lối ra của họ.