atrociously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn nhẫn, một cách kinh khủng
💡
Definition (English)
in an exceptionally terrible or horrifying manner
✏️
Câu ví dụ
The road construction was atrociously managed , causing traffic delays and confusion .
Việc xây dựng đường được quản lý tồi tệ, gây ra sự chậm trễ và nhầm lẫn trong giao thông.