atrociously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tàn nhẫn, một cách kinh khủng
Definition (English)
in an exceptionally terrible or horrifying manner
Câu ví dụ
The road construction was atrociously managed , causing traffic delays and confusion .
Việc xây dựng đường được quản lý tồi tệ, gây ra sự chậm trễ và nhầm lẫn trong giao thông.