awesome
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách ấn tượng, một cách tuyệt vời
💡
Definition (English)
in an extremely impressive manner
✏️
Câu ví dụ
The technology demonstration went awesome, showcasing groundbreaking innovations.
Buổi trình diễn công nghệ diễn ra tuyệt vời, trưng bày những đổi mới đột phá.