awesome
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ấn tượng, một cách tuyệt vời
Definition (English)
in an extremely impressive manner
Câu ví dụ
The technology demonstration went awesome, showcasing groundbreaking innovations.
Buổi trình diễn công nghệ diễn ra tuyệt vời, trưng bày những đổi mới đột phá.