delightful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
💡
Definition (English)
very enjoyable or pleasant
✏️
Câu ví dụ
The little girl 's laugh was simply delightful.
Tiếng cười của cô bé thật sự thú vị.