hugely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, vô cùng
Definition (English)
to an extensive degree
Câu ví dụ
His contributions to the project were hugely valuable to the team .
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là cực kỳ có giá trị đối với nhóm.