far
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rất, đáng kể
Definition (English)
to a large degree
Câu ví dụ
Her explanation made things far clearer for everyone .
Lời giải thích của cô ấy đã làm mọi thứ trở nên rõ ràng hơn rất nhiều cho mọi người.