prohibitively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách cấm đoán, một cách ngăn cản
Definition (English)
in a way that forbids or effectively prevents something
Câu ví dụ
Access to the archives was prohibitively limited to authorized personnel only .
Việc tiếp cận kho lưu trữ bị hạn chế một cách cấm đoán chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.