remarkably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, phi thường
💡
Definition (English)
to a notable or extraordinary degree
✏️
Câu ví dụ
The weather has been remarkably warm this winter .
Thời tiết đã đáng chú ý ấm áp trong mùa đông này.