twofold
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gấp đôi, tăng gấp đôi
💡
Definition (English)
in a way that is twice as much or as many
✏️
Câu ví dụ
The company ’s market reach expanded twofold after the international advertising campaign .
Phạm vi thị trường của công ty đã mở rộng gấp đôi sau chiến dịch quảng cáo quốc tế.