distantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa xôi, từ xa
💡
Definition (English)
in a manner that is far in space or time
✏️
Câu ví dụ
He heard the dog barking distantly, but could n't see it .
Anh ấy nghe thấy tiếng chó sủa từ xa, nhưng không thể nhìn thấy nó.