out front
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, ở lối vào
💡
Definition (English)
at a place right outside the main door or entrance of a building
✏️
Câu ví dụ
There's a car parked outfront, waiting to take us to the airport.
Có một chiếc xe đậu trước cửa, đang chờ để đưa chúng ta ra sân bay.