clear
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, rành mạch
Definition (English)
in a way that is easily understood or audible
Câu ví dụ
The instructions were delivered clear, without any ambiguity.
Các hướng dẫn được đưa ra rõ ràng, không có bất kỳ sự mơ hồ nào.