repetitively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách lặp đi lặp lại, theo cách lặp lại
Definition (English)
in a manner that involves doing or saying something multiple times, often in the same way
Câu ví dụ
In training , soldiers march repetitively to build discipline and coordination .
Trong huấn luyện, binh lính hành quân một cách lặp đi lặp lại để xây dựng kỷ luật và phối hợp.