someday
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một ngày nào đó, sớm muộn gì
Definition (English)
at an unspecified time in the future
Câu ví dụ
Someday, I 'll have the courage to pursue my passion .
Một ngày nào đó, tôi sẽ có can đảm theo đuổi đam mê của mình.