overnight
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
qua đêm, trong một đêm
Definition (English)
during a single night
Câu ví dụ
The town experienced a significant snowfall overnight.
Thị trấn đã trải qua một trận tuyết rơi đáng kể qua đêm.