right away
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, ngay tức thì
Definition (English)
quickly and without hesitation
Câu ví dụ
The repairman arrived right away to fix the malfunctioning equipment .
Thợ sửa chữa đã đến ngay lập tức để sửa chữa thiết bị bị hỏng.