paleontology
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cổ sinh vật học
💡
Definition (English)
the branch of science that studies fossils
✏️
Câu ví dụ
Through paleontology, researchers have gained insights into the mass extinction events that have shaped the history of life on our planet .
Thông qua cổ sinh vật học, các nhà nghiên cứu đã có được cái nhìn sâu sắc về các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã định hình lịch sử sự sống trên hành tinh của chúng ta.