seed money
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vốn gieo mầm, tài trợ ban đầu
💡
Definition (English)
the initial amount of money needed to start a business or project
✏️
Câu ví dụ
As a crowdfunding campaign stretch goal , the project creators aimed to raise enough seed money to establish a small business around their innovative product idea .
Như một mục tiêu kéo dài của chiến dịch gây quỹ cộng đồng, những người sáng tạo dự án nhằm mục đích gây đủ vốn khởi nghiệp để thành lập một doanh nghiệp nhỏ xung quanh ý tưởng sản phẩm đổi mới của họ.