to shortchange
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
Definition (English)
to cheat someone by giving back less money than owed
Câu ví dụ
It 's unethical to shortchange anyone , even by a small amount .
Việc lừa đảo ai đó, dù chỉ một khoản nhỏ, là không đạo đức.