pyramid selling
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bán hàng đa cấp, mô hình kim tự tháp
Definition (English)
a form of multi-level marketing where profit is derived primarily from recruiting others into the scheme, rather than from legitimate product sales
Câu ví dụ
Pyramid selling scams can be identified by their focus on recruitment incentives and the lack of a genuine product or service being offered .
Các vụ lừa đảo bán hàng đa cấp có thể được nhận biết qua việc chúng tập trung vào các ưu đãi tuyển dụng và thiếu sản phẩm hoặc dịch vụ chân thực được cung cấp.