byline
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
dòng tên tác giả, tín dụng
Definition (English)
a line that gives the writer's name, usually at the beginning or end of a column
Câu ví dụ
Getting a byline in a reputable magazine can help writers build their portfolio and credibility in the industry .
Việc có được một byline trên một tạp chí uy tín có thể giúp các nhà văn xây dựng danh mục đầu tư và uy tín trong ngành.