crony capitalism
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tư bản bè phái, chủ nghĩa tư bản thân hữu
💡
Definition (English)
an economic system where success in business is determined by close relationships between businesspeople and government officials, rather than market competition
✏️
Câu ví dụ
The government 's preferential treatment of certain industries and companies is a clear example of crony capitalism, which can erode public trust in the political and economic system .
Sự ưu đãi của chính phủ đối với một số ngành công nghiệp và công ty là một ví dụ rõ ràng về chủ nghĩa tư bản thân hữu, có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào hệ thống chính trị và kinh tế.