bazooka
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
súng phóng lựu di động, bazooka
💡
Definition (English)
a portable rocket launcher designed for use against tanks and armored vehicles
✏️
Câu ví dụ
The military museum displayed historical bazookas alongside other iconic weapons from different eras.
Bảo tàng quân sự trưng bày bazooka lịch sử cùng với các vũ khí biểu tượng khác từ các thời đại khác nhau.